menu_book
見出し語検索結果 "thắt chặt chi tiêu" (1件)
thắt chặt chi tiêu
日本語
フ支出を引き締める
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
顧客は支出を引き締めている。
swap_horiz
類語検索結果 "thắt chặt chi tiêu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thắt chặt chi tiêu" (1件)
Khách hàng đang thắt chặt chi tiêu.
顧客は支出を引き締めている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)